|
TT |
Lịch trình |
Ngày đi |
Hàng không |
Giá Tours (USD) |
Số khách còn nhận |
|
N/lớn |
TE |
|
TOUR SỬ DỤNG HỘ CHIẾU |
|
1 |
Bangkok - Pattaya (5 ngày/4 đêm) |
28, 30/4, 1/5 |
Nok Air |
339 |
255 |
|
|
2 |
Malaysia – Genting
(4 ngày/3 đêm) |
10, 17,
29, 30/4 |
VN
SQ |
429 |
358 |
|
|
3 |
Singapore – Sentosa
(4 ngày /3 đêm) |
10, 17
30/4 |
VN |
518 |
440
|
|
|
4 |
Malaysia - Singapore (7 ngày/6 đêm) |
11, 29
30/4 |
VN |
598 |
508 |
|
|
5 |
|
6, 13
29, 30/4 |
VN |
709 |
577 |
|
|
6 |
Bắc Kinh - Thượng Hải - Hàng Châu - Tô Châu (8 ngày/7 đêm) |
29/4 |
VN |
765 |
635 |
|
|
7 |
Hong Kong- Disneyland (4 ngày/3 đêm) |
7, 14
30/4 |
HK |
649 |
552 |
|
|
8 |
Hong Kong - Macau - Quảng Châu - Thâm Quyến (7 ngày/6 đêm) |
8, 29/4 |
HX |
838 |
712 |
|
|
9 |
(7 ngày/6 đêm ) |
25/4 |
Đi đường bộ, bay nội địa |
645 |
485 |
|
|
10 |
Nam Ninh - QuảngChâu - Thâm Quyến (5 ngày/4 đêm) |
9, 16
30/4 |
Đi đường bộ |
295 |
250 |
|
|
11 |
Nam Ninh – Bắc Kinh - Thượng Hải – Hàng Châu - Tô Châu
(8 ngày /7 đêm) |
11, 27
30/4 |
Đi đường bộ |
658 |
559 |
|
|
12 |
Việt Nam – Lào - Thái Lan
(6 ngày/5 đêm) |
29/4 |
Đi đường bộ |
295 |
250 |
|
|
12 |
Viêng Chăn – Bangkok – Pattaya
(8 ngày /7 đêm) |
27/4 |
Đi đường bộ |
355 |
302 |
|
|
13 |
Siêm Riệp – Phnôm Pênh
(5 ngày /4 đêm – Máy bay + Ô tô) |
2, 9, 16, 2
30/4 |
Đi đường bộ |
415 |
353 |
|
|
14 |
Melbourne-Canberra-Sydney (10 ngày/9 đêm) |
|
VN |
|
|
|
|
15 |
Seoul - Cheju - Seorak - Nami (7 ngày /6 đêm) |
|
OZ |
|
|
|
|
|
|
16 |
Nhật Bản: Tokyo - Núi Phú Sỹ -Kyoto - Cố Đô Nara - Osaka (7 ngày/6 đêm) |
|
|
|
|
|
|
17 |
Nam Phi (9 ngày/8 đêm) |
|
|
|
|
|
|
18 |
Ai Cập (9 ngày/8 đêm) |
|
|
|
|
|
|
19 |
Ấn Độ - Nêpal (10 ngày /9 đêm) |
|
|
|
|
|
|
20 |
Nam Mỹ: Achentina - Brazil (10 ngày /9 đêm) |
|
|